Chữ
革
革
HSK 5
- 1. da thuộc (đã cạo lông và qua xử lý)
- 2. thay đổi; cải biến
- 3. khai trừ; bãi miễn (chức vụ)
- 4. da nhân tạo; da giả
- 5. họ
Từ dùng 革 như gé (5)
Cấu trúc & nét viết
革
— da thuộc (đã cạo lông và qua xử lý)
革 là bộ thủ trong 7 chữ
HSK 3
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
革 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét