Chữ

夫

fū HSK 2
夫 fū HSK 2
  • 1. danh xưng chung cho đàn ông trưởng thành
  • 2. người làm lao động chân tay để mưu sinh
  • 3. chồng, đối lập với "妻" hoặc "妇"
  • 4. người bị cưỡng bức lao động khổ sai thời xưa
  • 5. họ
Từ dùng 夫 như fū (8)
Cấu trúc & nét viết
夫 fū — danh xưng chung cho đàn ông trưởng thành
夫 là bộ thủ trong 7 chữ

gồm có

1 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
2 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét