Từ

成功 (chéng gōng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

成功 (chéng gōng) là một từ tiếng Trung: thành công. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 成功

动 dòng động từ

thành công

他终于成功了。

tā zhōng yú chéng gōng le

Cuối cùng anh ấy đã thành công.

形 xíng tính từ

thành công

他的生意很成功。

tā de shēng yi hěn chéng gōng

Công việc kinh doanh của anh ấy rất thành công.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

成 chéng — đạt được, hoàn thành

功 gōng — công lao, thành tựu, kết quả

Cấu trúc & nét viết
1 成 chéng — hoàn thành; thành công (đối lập với 败)
成 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 功 gōng — công lao; thành tích (đối lập với 过)

功 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét