Chữ
交
- 1. giao nộp; chuyển giao
- 2. đến (một thời điểm hay mùa nào đó)
- 3. nối; giao nhau; cắt nhau
- 4. thời điểm hoặc nơi giao nhau
- 5. kết bạn; giao lưu
- 6. giao hợp; giao phối
- 7. qua lại; lẫn nhau
- 8. đồng thời; cùng một lúc
- 9. họ
- 10. như "跤"
Từ dùng 交 như jiāo (34)
Cấu trúc & nét viết
交
— giao nộp; chuyển giao
交 là bộ thủ trong 10 chữ
gồm có
亠 là bộ thủ trong 22 chữ
HSK 1
HSK 3
HSK 4
HSK 6
父 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét