Chữ

交

jiāo HSK 2
交 jiāo HSK 2
  • 1. giao nộp; chuyển giao
  • 2. đến (một thời điểm hay mùa nào đó)
  • 3. nối; giao nhau; cắt nhau
  • 4. thời điểm hoặc nơi giao nhau
  • 5. kết bạn; giao lưu
  • 6. giao hợp; giao phối
  • 7. qua lại; lẫn nhau
  • 8. đồng thời; cùng một lúc
  • 9. họ
  • 10. như "跤"
Từ dùng 交 như jiāo (34)
Cấu trúc & nét viết
交 jiāo — giao nộp; chuyển giao
交 là bộ thủ trong 10 chữ

gồm có

Thứ tự nét