Từ

一早 (yì zǎo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

一早 (yì zǎo) là một từ tiếng Trung: sáng sớm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 一早

名 míng danh từ

sáng sớm

一早他就出门了。

yì zǎo tā jiù chū mén le

Anh ấy ra ngoài sáng sớm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

一 yī / yì — một, đầu tiên

Phát âm theo ngữ cảnh: yì

早 zǎo — sớm, buổi sáng

Cấu trúc & nét viết
1 一 yī / yì — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

一 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 早 zǎo — buổi sáng
早 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

2.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
2.2 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)

Thứ tự nét