Chữ
帆
- 1. buồm (vải trên cột buồm tàu để hứng gió)
- 2. (văn viết) thuyền buồm
Từ dùng 帆 như fān (2)
Cấu trúc & nét viết
帆
— buồm (vải trên cột buồm tàu để hứng gió)
帆 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
HSK 2
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 7
凡 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét