Chữ

展

zhǎn HSK 3
展 zhǎn HSK 3
  • 1. trải ra; mở rộng
  • 2. phát huy; thể hiện
  • 3. trì hoãn; hoãn lại
  • 4. họ
  • 5. mở ra; mở rộng
  • 6. triển lãm; hội chợ
  • 7. trưng bày; triển lãm
Từ dùng 展 như zhǎn (15)
Cấu trúc & nét viết
展 zhǎn — trải ra; mở rộng
展 là bộ thủ trong 1 chữ

展 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét