Chữ

诚

chéng HSK 4
诚 chéng HSK 4
  • 1. thành thật, chân thực (lòng dạ)
  • 2. thực sự, quả thật (trạng từ văn ngôn)
  • 3. (văn viết) nếu, nếu như
  • 4. họ
Từ dùng 诚 như chéng (9)
Cấu trúc & nét viết
诚 chéng — thành thật, chân thực (lòng dạ)

诚 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
2 成 chéng — hoàn thành; thành công (đối lập với 败)
成 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét