Chữ

钧

jūn HSK 7
钧 jūn HSK 7
  • 1. đơn vị trọng lượng cổ bằng ba mươi cân
  • 2. (văn viết) bàn xoay làm đồ gốm
  • 3. (văn viết) kính ngữ dùng để chỉ việc làm hoặc sự vật của bậc trên hoặc người đáng kính
  • 4. họ
Từ dùng 钧 như jūn (1)
Cấu trúc & nét viết
钧 jūn — đơn vị trọng lượng cổ bằng ba mươi cân

钧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
2 匀 yún — đều, đồng đều; làm đều
匀 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét