Chữ

质

zhì HSK 4
质 zhì HSK 4
  • 1. bản chất căn bản của sự vật
  • 2. thực thể khách quan; vật liệu cấu thành sự vật
  • 3. mức độ tốt xấu; chất lượng
  • 4. dựa vào sự thật để hỏi rõ hoặc phân biệt đúng sai
  • 5. mộc mạc, giản dị
  • 6. (văn viết) cầm cố; thế chấp
  • 7. (văn viết) vật thế chấp; đồ cầm cố
  • 8. chất vấn; yêu cầu giải thích
Từ dùng 质 như zhì (23)
Cấu trúc & nét viết
质 zhì — bản chất căn bản của sự vật

质 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
3 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét