Chữ

往

wǎng HSK 4
往 wǎng HSK 4
  • 1. đi (đến nơi khác, đối lập với 'đến')
  • 2. đi về phía một nơi nào đó
  • 3. chỉ hướng của hành động
  • 4. đã qua; trước đây
Từ dùng 往 như wǎng (17)
Cấu trúc & nét viết
往 wǎng — đi (đến nơi khác, đối lập với 'đến')

往 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

往 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét