Từ

有朝一日 (yǒu zhāo yī rì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

有朝一日 (yǒu zhāo yī rì) là một từ tiếng Trung: một ngày nào đó. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 有朝一日

成语 chéng yǔ thành ngữ

một ngày nào đó

有朝一日,我会实现我的梦想。

yǒu zhāo yī rì wǒ huì shí xiàn wǒ de mèng xiǎng

Một ngày nào đó, tôi sẽ thực hiện ước mơ của mình.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

有 yǒu — có, chỉ sự tồn tại hoặc khả năng

朝 zhāo — buổi sáng, ngày, chỉ một khoảng thời gian

一 yī — một, chỉ tính đơn nhất

日 rì — ngày, đơn vị thời gian

Cấu trúc & nét viết
1 有 yǒu — có; sở hữu (trái nghĩa với "无/没")
有 là bộ thủ trong 4 chữ

有 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 朝 zhāo — buổi sáng; sáng sớm
Xpinyin
朝 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét

3 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

一 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

4 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

日 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét