Từ

成家 (chéng jiā) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

成家 (chéng jiā) là một từ tiếng Trung: lập gia đình. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 成家

动 dòng động từ

lập gia đình

我打算先立业再成家。

wǒ dǎ suàn xiān lì yè zài chéng jiā

Tôi dự định lập nghiệp trước rồi mới lập gia đình.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

成 chéng — thành lập, tạo thành

家 jiā — gia đình, nhà

Cấu trúc & nét viết
1 成 chéng — hoàn thành; thành công (đối lập với 败)
成 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 家 jiā — gia đình; đơn vị xã hội dựa trên hôn nhân và quan hệ huyết thống
家 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét