Chữ

语

yǔ HSK 1
语 yǔ HSK 1
  • 1. lời nói; câu nói
  • 2. cử chỉ hoặc hành động thay thế lời nói để biểu đạt ý nghĩa
  • 3. (văn viết) tục ngữ; thành ngữ
  • 4. nói; bảo
  • 5. họ
  • 6. (chim, côn trùng, v.v.) kêu; hót
  • 7. từ, cụm từ hoặc câu trong thơ, văn hoặc lời nói
Từ dùng 语 như yǔ (18)
Cấu trúc & nét viết
语 yǔ — lời nói; câu nói

语 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét