Chữ

轻

qīng HSK 3
轻 qīng HSK 3
  • 1. nhẹ về trọng lượng; tỉ trọng nhỏ (trái với '重')
  • 2. tải nhẹ; trang bị đơn giản
  • 3. số lượng ít; mức độ thấp
  • 4. thoải mái; nhẹ nhàng
  • 5. không quan trọng; tầm thường
  • 6. dùng ít lực; nhẹ nhàng
  • 7. khinh suất; thiếu thận trọng
  • 8. phù phiếm; thiếu đứng đắn
  • 9. coi thường; khinh thường
  • 10. loãng; mỏng
  • 11. nhỏ nhẹ; mềm mại
Từ dùng 轻 như qīng (11)
Cấu trúc & nét viết
轻 qīng — nhẹ về trọng lượng; tỉ trọng nhỏ (trái với '重')

轻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
2 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét