Từ

一面 (yí miàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

一面 (yí miàn) là một từ tiếng Trung: một mặt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 一面

名 míng danh từ

một mặt

他只展示了事情的一面。

tā zhǐ zhǎn shì le shì qing de yí miàn

Anh ấy chỉ cho thấy một mặt của vấn đề.

副 fù phó từ

vừa

她一面听音乐,一面做作业。

tā yí miàn tīng yīn yuè yí miàn zuò zuò yè

Cô ấy vừa nghe nhạc vừa làm bài tập.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

一 yī / yí — một (tạo cấu trúc trạng ngữ)

Phát âm theo ngữ cảnh: yí

面 miàn — mặt, khía cạnh

Cấu trúc & nét viết
1 一 yī / yí — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

一 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 面 miàn — mặt; khuôn mặt
面 là bộ thủ trong 2 chữ

面 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét