Chữ

陋

lòu HSK 7
陋 lòu HSK 7
  • 1. xấu xí; khó nhìn
  • 2. thô sơ; kém tinh tế
  • 3. (nơi ở) chật hẹp, đơn sơ, không sang trọng
  • 4. lạc hậu; không hợp lý; xấu
  • 5. nông cạn; ít hiểu biết
Từ dùng 陋 như lòu (3)
Cấu trúc & nét viết
陋 lòu — xấu xí; khó nhìn

陋 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
3 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
4 丙 bǐng — can thứ ba trong Thập Can; dùng để chỉ thứ tự thứ ba
丙 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét