Từ
胸有成竹 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
胸有成竹 (xiōng yǒu chéng zhú) là một từ tiếng Trung: có kế hoạch chu đáo; hoàn toàn chuẩn bị và tự tin. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 胸有成竹
成语 thành ngữ
có kế hoạch chu đáo; hoàn toàn chuẩn bị và tự tin
经过充分的准备,我对明天的面试胸有成竹。
Sau khi chuẩn bị kỹ lưỡng, tôi hoàn toàn tự tin về buổi phỏng vấn ngày mai.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
胸 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
勹 là bộ thủ trong 11 chữ
凶 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
有 là bộ thủ trong 4 chữ
有 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
成 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
戊 là bộ thủ trong 6 chữ
丁 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét
竹 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
竹 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét