Chữ
熟
- 1. chín (quả, trái nghĩa với '生')
- 2. chín (thức ăn đã nấu chín, trái nghĩa với '生')
- 3. đã qua chế biến (trái nghĩa với '生')
- 4. quen thuộc (trái nghĩa với '生')
- 5. thành thạo, lão luyện, có kinh nghiệm
- 6. sâu, kỹ (mức độ cao)
Từ dùng 熟 như shú (5)
Cấu trúc & nét viết
熟
— chín (quả, trái nghĩa với '生')
熟 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
享 là bộ thủ trong 5 chữ
丸 là bộ thủ trong 2 chữ
HSK 5
灬 là bộ thủ trong 18 chữ
HSK 2
HSK 3
HSK 5
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét