Chữ

熟

shú HSK 4
熟 shú HSK 4
  • 1. chín (quả, trái nghĩa với '生')
  • 2. chín (thức ăn đã nấu chín, trái nghĩa với '生')
  • 3. đã qua chế biến (trái nghĩa với '生')
  • 4. quen thuộc (trái nghĩa với '生')
  • 5. thành thạo, lão luyện, có kinh nghiệm
  • 6. sâu, kỹ (mức độ cao)
Từ dùng 熟 như shú (5)
Cấu trúc & nét viết
熟 shú — chín (quả, trái nghĩa với '生')

熟 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 丸 wán — vật nhỏ tròn (〜子, 〜儿)
丸 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét