Từ

一贯 (yí guàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

一贯 (yí guàn) là một từ tiếng Trung: nhất quán. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 一贯

形 xíng tính từ

nhất quán

他一贯的态度让人印象深刻。

tā yí guàn de tài du ràng rén yìn xiàng shēn kè

Thái độ nhất quán của anh ấy gây ấn tượng với mọi người.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

一 yī / yí — một, thống nhất, đồng nhất

Phát âm theo ngữ cảnh: yí

贯 guàn — xuyên qua, liên tục

Cấu trúc & nét viết
1 一 yī / yí — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

一 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 贯 guàn — xuyên qua; thông suốt
贯 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 毌 guàn — xuyên qua, xâu chuỗi
毌 là bộ thủ trong 1 chữ
2.2 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét