Chữ

餐

cān HSK 4
餐 cān HSK 4
  • 1. ăn (cơm)
  • 2. đồ ăn, bữa ăn
  • 3. (lượng từ) bữa (ăn)
Từ dùng 餐 như cān (14)
Cấu trúc & nét viết
餐 cān — ăn (cơm)

餐 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

3 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
4 食 shí — ăn
食 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét