Chữ

盛

chéng
shèng HSK 7
  • 1. cho đồ vật vào trong vật chứa
  • 2. chứa đựng; đựng
  • 3. dùng xẻng hoặc muôi xúc thức ăn vào bát
Từ dùng 盛 như chéng (0)
盛 shèng HSK 7
  • 1. thịnh vượng; phồn thịnh
  • 2. mãnh liệt; dữ dội; bừng bừng
  • 3. long trọng; hoành tráng; trọng thể
  • 4. phong phú; dồi dào; thịnh soạn
  • 5. sâu sắc; thâm hậu
  • 6. phổ biến; rộng rãi
  • 7. họ
  • 8. mạnh mẽ; ở mức độ sâu
  • 9. lớn; to
  • 10. nhiều
  • 11. hoa lệ; lộng lẫy; xa hoa
Từ dùng 盛 như shèng (14)
Cấu trúc & nét viết