Chữ

又

yòu
  • 1. lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
  • 2. vừa … vừa …; chỉ sự tồn tại đồng thời của nhiều tính chất hoặc tình huống
  • 3. hơn nữa; nhấn mạnh thêm một mức độ cao hơn
  • 4. ngoài ra; chỉ sự bổ sung ngoài phạm vi nhất định
  • 5. lẻ; dùng giữa số nguyên và phần lẻ
  • 6. nhưng lại; chỉ sự mâu thuẫn lẫn nhau giữa hai sự việc
  • 7. nhưng; chỉ sự chuyển ý hoặc tương phản
  • 8. dùng trong câu phủ định hoặc câu hỏi tu từ để nhấn mạnh ngữ khí
Từ dùng 又 như yòu (0)
Cấu trúc & nét viết
又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

又 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét