Chữ

璨

càn HSK 7
璨 càn HSK 7
  • 1. (văn viết) ngọc đẹp
  • 2. cùng nghĩa với "粲"
  • 3. sáng rực; chói lọi
Từ dùng 璨 như càn (1)
Cấu trúc & nét viết
璨 càn — (văn viết) ngọc đẹp

璨 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)
2 歺 è — xương còn lại sau khi lọc thịt; bộ thủ xương/cái chết
歺 là bộ thủ trong 1 chữ
3 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
4 米 mǐ — hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ

Thứ tự nét