Chữ
竹
竹
HSK 5
- 1. cây tre, thực vật thường xanh có thân hình trụ rỗng, có đốt; măng non ăn được, thân dùng trong xây dựng và làm đồ dùng
- 2. nhạc cụ hơi làm bằng tre như tiêu hoặc sáo địch
- 3. họ
Từ dùng 竹 như zhú (4)
Cấu trúc & nét viết
竹
— cây tre, thực vật thường xanh có thân hình trụ rỗng, có đốt; măng non ăn được, thân dùng trong xây dựng và làm đồ dùng
竹 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
竹 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét