Chữ
叙
叙
HSK 6
- 1. kể chuyện, trò chuyện
- 2. thuật lại hoặc viết lại diễn biến sự việc
- 3. bình xét và xếp thứ bậc
- 4. như "序"
- 5. họ
Từ dùng 叙 như xù (1)
Cấu trúc & nét viết
叙
— kể chuyện, trò chuyện
叙 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
余 là bộ thủ trong 6 chữ
又 là bộ thủ trong 38 chữ
HSK 1
HSK 3
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
HSK 5
HSK 6
HSK 7
Thứ tự nét