Chữ

剧

jù HSK 4
剧 jù HSK 4
  • 1. kịch; vở diễn sân khấu
  • 2. ẩn dụ cho sự kiện mang tính kịch tính
  • 3. dữ dội; mãnh liệt; khốc liệt
  • 4. họ
Từ dùng 剧 như jù (18)
Cấu trúc & nét viết
剧 jù — kịch; vở diễn sân khấu

剧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 居 jū — cư trú; sống
居 là bộ thủ trong 2 chữ
2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét