Từ
唯一 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
唯一 (wéi yī) là một từ tiếng Trung: duy nhất. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 唯一
形 tính từ
duy nhất
你是我唯一的朋友。
Bạn là người bạn duy nhất của tôi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
唯 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
隹 là bộ thủ trong 23 chữ
Thứ tự nét
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
一 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét