Từ

逐一 (zhú yī) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

逐一 (zhú yī) là một từ tiếng Trung: từng cái một. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 逐一

副 fù phó từ

từng cái một

老师逐一检查了学生的作业。

lǎo shī zhú yī jiǎn chá le xué shēng de zuò yè

Giáo viên kiểm tra bài tập của học sinh từng cái một.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

逐 zhú — liên tiếp, theo đuổi cái này đến cái khác

一 yī — một, đơn lẻ, nhấn mạnh tính cá thể

Cấu trúc & nét viết
1 逐 zhú — đuổi theo, truy đuổi

逐 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

一 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét