Chữ

故

gù HSK 3
故 gù HSK 3
  • 1. lý do; nguyên nhân
  • 2. tai nạn; sự cố bất ngờ
  • 3. cố ý; có chủ ý
  • 4. nguyên; cũ; xưa
  • 5. bạn cũ
  • 6. chết; đã qua đời
  • 7. vì vậy; cho nên
  • 8. họ
Từ dùng 故 như gù (9)
Cấu trúc & nét viết
故 gù — lý do; nguyên nhân
故 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét