Từ

变故 (biàn gù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

变故 (biàn gù) là một từ tiếng Trung: sự cố bất ngờ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 变故

名 míng danh từ

sự cố bất ngờ

家里发生了变故,他不得不提前回去。

jiā lǐ fā shēng le biàn gù tā bù dé bù tí qián huí qù

Có sự cố bất ngờ xảy ra ở nhà, nên anh ấy buộc phải về sớm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

变 biàn — thay đổi, biến đổi

故 gù — sự cố, sự việc

Cấu trúc & nét viết
1 变 biàn — thay đổi; khác trước

变 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 故 gù — lý do; nguyên nhân
故 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét