Từ
变故 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
变故 (biàn gù) là một từ tiếng Trung: sự cố bất ngờ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 变故
名 danh từ
sự cố bất ngờ
家里发生了变故,他不得不提前回去。
Có sự cố bất ngờ xảy ra ở nhà, nên anh ấy buộc phải về sớm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
变 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亦 là bộ thủ trong 7 chữ
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Thứ tự nét
故 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
古 là bộ thủ trong 10 chữ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Thứ tự nét