Chữ
难
难
HSK 6
- 1. tai họa; thiên tai; thảm họa
- 2. trách móc; chất vấn
Từ dùng 难 như nàn (7)
- 1. khó; không dễ (trái với 易)
- 2. khiến người khác cảm thấy khó khăn
- 3. khó chịu; không tốt (đặt trước động từ chỉ tính chất không hài lòng)
- 4. (cổ) cũng đồng nghĩa với 傩 (nuó)
Từ dùng 难 như nán (24)
Cấu trúc & nét viết
难
— khó; không dễ (trái với 易)
Xpinyin
难 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
又 là bộ thủ trong 38 chữ
HSK 1
HSK 3
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
HSK 5
HSK 6
HSK 7
隹 là bộ thủ trong 23 chữ
HSK 1
HSK 6
HSK 7
Thứ tự nét