Chữ
耳
耳
HSK 3
- 1. tai, cơ quan thính giác của người và động vật
- 2. vật có hình dạng giống tai
- 3. nằm ở hai bên
- 4. họ
- 5. trợ từ văn ngôn biểu thị ý «chỉ vậy thôi»
- 6. (văn viết) trợ từ ngữ khí văn ngôn biểu thị khẳng định, tương đương với 呢 trong khẩu ngữ
Từ dùng 耳 như ěr (11)
Cấu trúc & nét viết
耳
— tai, cơ quan thính giác của người và động vật
耳 là bộ thủ trong 15 chữ
HSK 4
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
耳 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét