Chữ

耳

ěr HSK 3
耳 ěr HSK 3
  • 1. tai, cơ quan thính giác của người và động vật
  • 2. vật có hình dạng giống tai
  • 3. nằm ở hai bên
  • 4. họ
  • 5. trợ từ văn ngôn biểu thị ý «chỉ vậy thôi»
  • 6. (văn viết) trợ từ ngữ khí văn ngôn biểu thị khẳng định, tương đương với 呢 trong khẩu ngữ
Từ dùng 耳 như ěr (11)
Cấu trúc & nét viết