Chữ
朝
- 1. triều đình; nơi hoàng đế tiếp kiến quan lại và ban lệnh; cũng chỉ địa vị cầm quyền, đối lập với '野'
- 2. triều đại; toàn bộ thời kỳ trị vì của các hoàng đế cùng một họ
- 3. thời kỳ trị vì của một vị quân chủ
- 4. vào triều yết kiến hoàng đế; hành hương đến thánh địa hoặc chùa chiền
- 5. hướng về; đối mặt với
- 6. về phía; hướng tới (chỉ đối tượng hoặc hướng của hành động)
- 7. họ
- 8. xem '朝鲜族': ① dân tộc thiểu số ở Trung Quốc (xem phụ lục); ② dân tộc chủ yếu của Triều Tiên và Hàn Quốc
Từ dùng 朝 như cháo (2)
朝
HSK 7
- 1. buổi sáng; sáng sớm
- 2. ngày
Từ dùng 朝 như zhāo (4)
Cấu trúc & nét viết
朝
— triều đình; nơi hoàng đế tiếp kiến quan lại và ban lệnh; cũng chỉ địa vị cầm quyền, đối lập với '野'
Xpinyin
朝 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
龺 là bộ thủ trong 1 chữ
月 là bộ thủ trong 17 chữ
HSK 1
HSK 4
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét