Chữ

朝

cháo HSK 6
zhāo HSK 7
朝 cháo HSK 6
  • 1. triều đình; nơi hoàng đế tiếp kiến quan lại và ban lệnh; cũng chỉ địa vị cầm quyền, đối lập với '野'
  • 2. triều đại; toàn bộ thời kỳ trị vì của các hoàng đế cùng một họ
  • 3. thời kỳ trị vì của một vị quân chủ
  • 4. vào triều yết kiến hoàng đế; hành hương đến thánh địa hoặc chùa chiền
  • 5. hướng về; đối mặt với
  • 6. về phía; hướng tới (chỉ đối tượng hoặc hướng của hành động)
  • 7. họ
  • 8. xem '朝鲜族': ① dân tộc thiểu số ở Trung Quốc (xem phụ lục); ② dân tộc chủ yếu của Triều Tiên và Hàn Quốc
Từ dùng 朝 như cháo (2)
朝 zhāo HSK 7
  • 1. buổi sáng; sáng sớm
  • 2. ngày
Từ dùng 朝 như zhāo (4)
Cấu trúc & nét viết
朝 cháo — triều đình; nơi hoàng đế tiếp kiến quan lại và ban lệnh; cũng chỉ địa vị cầm quyền, đối lập với '野'
Xpinyin
朝 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét