Từ
千变万化 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
千变万化 (qiān biàn wàn huà) là một từ tiếng Trung: luôn thay đổi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 千变万化
成语 thành ngữ
luôn thay đổi
云朵的形状千变万化,非常美丽。
Hình dạng của những đám mây luôn thay đổi và rất đẹp.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
千 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
变 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亦 là bộ thủ trong 7 chữ
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Thứ tự nét
万 là bộ thủ trong 2 chữ
万 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
化 là bộ thủ trong 5 chữ
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
匕 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét