Chữ

盯

dīng
  • 1. nhìn chằm chằm; tập trung ánh mắt vào
  • 2. bám sát; theo dõi chặt chẽ
Từ dùng 盯 như dīng (0)
Cấu trúc & nét viết
盯 dīng — nhìn chằm chằm; tập trung ánh mắt vào

盯 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét