Chữ

系

jì
xi HSK 1
xì HSK 3
  • 1. thắt nút; buộc
Từ dùng 系 như jì (0)
系 xi HSK 1
Từ dùng 系 như xi (1)
系 xì HSK 3
  • 1. hệ thống; chuỗi liên kết
  • 2. khoa (trong trường đại học)
  • 3. hệ (đơn vị địa tầng cấp ba, ví dụ hệ Trias); đơn vị thời gian địa chất tương ứng gọi là kỷ (纪)
  • 4. liên kết; kết nối (thường dùng cho sự vật trừu tượng)
  • 5. lo lắng; nhớ nhung
  • 6. là
  • 7. kéo lên hoặc thả xuống (người hoặc vật) bằng dây
  • 8. (văn viết) giam cầm; bắt giam
  • 9. họ
  • 10. buộc; trói
Từ dùng 系 như xì (7)
Cấu trúc & nét viết