Chữ
系
- 1. thắt nút; buộc
Từ dùng 系 như jì (0)
系
HSK 1
Từ dùng 系 như xi (1)
- 1. hệ thống; chuỗi liên kết
- 2. khoa (trong trường đại học)
- 3. hệ (đơn vị địa tầng cấp ba, ví dụ hệ Trias); đơn vị thời gian địa chất tương ứng gọi là kỷ (纪)
- 4. liên kết; kết nối (thường dùng cho sự vật trừu tượng)
- 5. lo lắng; nhớ nhung
- 6. là
- 7. kéo lên hoặc thả xuống (người hoặc vật) bằng dây
- 8. (văn viết) giam cầm; bắt giam
- 9. họ
- 10. buộc; trói
Từ dùng 系 như xì (7)
Cấu trúc & nét viết
系
— hệ thống; chuỗi liên kết
Xpinyin
系 là bộ thủ trong 1 chữ
HSK 7
gồm có
丿 là bộ thủ trong 14 chữ
HSK 1
HSK 3
HSK 4
HSK 5
糸 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét