Từ

成年 (chéng nián) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

成年 (chéng nián) là một từ tiếng Trung: trưởng thành. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 成年

动 dòng động từ

trưởng thành

他今年十八岁,已经成年了。

tā jīn nián shí bā suì yǐ jīng chéng nián le

Năm nay anh ấy mười tám tuổi, đã trưởng thành rồi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

成 chéng — trở thành, đạt được (một trạng thái)

年 nián — tuổi, năm

Cấu trúc & nét viết
1 成 chéng — hoàn thành; thành công (đối lập với 败)
成 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 年 nián — năm (đơn vị thời gian; năm thường = 365 ngày, năm nhuận = 366 ngày, cứ 4 năm một lần)

年 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

年 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét