Chữ

些

xiē HSK 1
些 xiē HSK 1
  • 1. đặt sau động từ hoặc tính từ với nghĩa hơi, một chút
  • 2. số lượng không xác định; một số, vài
  • 3. dùng cùng với 好 hoặc 这么 để chỉ số lượng rất nhiều
Từ dùng 些 như xiē (5)
Cấu trúc & nét viết