Chữ
些
- 1. đặt sau động từ hoặc tính từ với nghĩa hơi, một chút
- 2. số lượng không xác định; một số, vài
- 3. dùng cùng với 好 hoặc 这么 để chỉ số lượng rất nhiều
Từ dùng 些 như xiē (5)
Cấu trúc & nét viết
些
— đặt sau động từ hoặc tính từ với nghĩa hơi, một chút
些 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
此 là bộ thủ trong 6 chữ
HSK 5
Thứ tự nét