Từ

成立 (chéng lì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

成立 (chéng lì) là một từ tiếng Trung: thành lập. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 成立

动 dòng động từ

thành lập

这家公司成立于2010年。

zhè jiā gōng sī chéng lì yú èr líng yī líng nián

Công ty này được thành lập vào năm 2010.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

成 chéng — hoàn thành, trở thành

立 lì — đứng, thiết lập

Cấu trúc & nét viết
1 成 chéng — hoàn thành; thành công (đối lập với 败)
成 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 立 lì — đứng; đứng thẳng
立 là bộ thủ trong 17 chữ

立 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét