Chữ

家

jiā HSK 1
家 jiā HSK 1
  • 1. gia đình; đơn vị xã hội dựa trên hôn nhân và quan hệ huyết thống
  • 2. nhà; nơi ở của gia đình
  • 3. một bên trong mối quan hệ tương đối giữa các bên
  • 4. khiêm từ dùng để gọi người thân bề trên hoặc lớn tuổi hơn của mình khi nói với người khác
  • 5. chuyên gia; người có kiến thức chuyên môn hoặc kinh nghiệm thực tiễn phong phú trong một lĩnh vực
  • 6. được nuôi trồng nhân tạo; thuần dưỡng (đối nghĩa với 野)
  • 7. trường phái học thuật
  • 8. (phương ngữ) thuần; đã được thuần hóa qua quá trình nuôi dưỡng
  • 9. hộ gia đình làm nghề nhất định hoặc có địa vị nhất định
  • 10. lượng từ dùng để đếm gia đình hoặc doanh nghiệp
  • 11. nơi làm việc cố định; căn cứ (so với khi đi công tác ngoài)
  • 12. người hoặc gia đình có quan hệ nhất định với bản thân
  • 13. họ
Từ dùng 家 như jiā (43)
Cấu trúc & nét viết
家 jiā — gia đình; đơn vị xã hội dựa trên hôn nhân và quan hệ huyết thống
家 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét