Chữ
弈
弈
HSK 7
- 1. tên cổ của cờ vây
- 2. (văn viết) chơi cờ
- 3. họ
Từ dùng 弈 như yì (2)
Cấu trúc & nét viết
弈
— tên cổ của cờ vây
弈 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亦 là bộ thủ trong 7 chữ
廾 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét