Chữ

单

dān HSK 3
单 dān HSK 3
  • 1. đơn giản; ít loại, ít hạng mục
  • 2. chỉ; chỉ duy nhất (tương đương 只/仅)
  • 3. số lẻ (1, 3, 5, 7…; trái với 双)
  • 4. yếu ớt; mỏng manh; ít ỏi
  • 5. không lót; một lớp (quần áo, v.v.)
  • 6. tấm vải lớn một lớp dùng để trải hoặc phủ
  • 7. tờ giấy ghi danh mục; danh sách, phiếu (~子、~儿)
  • 8. (lượng từ) dùng cho hợp đồng hay giao dịch kinh doanh
  • 9. họ
  • 10. dùng giữa hai số, tương đương với 零
  • 11. đơn lẻ; một mình (trái với 双)
Từ dùng 单 như dān (22)
Cấu trúc & nét viết