Chữ
观
观
HSK 4
- 1. quan sát kỹ
- 2. cảnh tượng
- 3. quan điểm; nhận thức
Từ dùng 观 như guān (30)
Cấu trúc & nét viết
观
— quan sát kỹ
观 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
又 là bộ thủ trong 38 chữ
HSK 1
HSK 3
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
HSK 5
HSK 6
HSK 7
见 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét