Từ

顺理成章 (shùn lǐ chéng zhāng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

顺理成章 (shùn lǐ chéng zhāng) là một từ tiếng Trung: theo logic; hệ quả tự nhiên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 顺理成章

成语 chéng yǔ thành ngữ

theo logic; hệ quả tự nhiên

既然你已经做好了准备,成功就是顺理成章的事。

jì rán nǐ yǐ jīng zuò hǎo le zhǔn bèi chéng gōng jiù shì shùn lǐ chéng zhāng de shì

Vì bạn đã chuẩn bị tốt, thành công là hệ quả tự nhiên.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

顺 shùn — theo, đi cùng với

理 lǐ — lý, logic, nguyên tắc

成 chéng — hình thành, trở thành, đạt được

章 zhāng — mẫu, trật tự, cấu trúc, mạch lạc

Cấu trúc & nét viết
1 顺 shùn — cùng chiều; trái với 逆

顺 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 理 lǐ — quản lý; cai quản; xử lý

理 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

3 成 chéng — hoàn thành; thành công (đối lập với 败)
成 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

Thứ tự nét

4 章 zhāng — đoạn, chương của âm nhạc, thơ hoặc văn xuôi
章 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

4.2 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)

Thứ tự nét