Chữ

旦

dàn HSK 5
旦 dàn HSK 5
  • 1. bình minh; buổi sáng sớm
  • 2. một ngày (nào đó)
  • 3. họ
  • 4. vai nữ trong kịch hát truyền thống Trung Quốc (vd. 青衣、花旦、老旦、武旦、刀马旦)
  • 5. denier (đơn vị độ mảnh của sợi); viết tắt của 旦尼尔
Từ dùng 旦 như dàn (2)
Cấu trúc & nét viết
旦 dàn — bình minh; buổi sáng sớm
旦 là bộ thủ trong 11 chữ

gồm có

1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét