Từ
变革 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
变革 (biàn gé) là một từ tiếng Trung: biến đổi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 变革
动 động từ
biến đổi
科技正在变革我们的生活方式。
Công nghệ đang biến đổi cách sống của chúng ta.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
变 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亦 là bộ thủ trong 7 chữ
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Thứ tự nét
革 là bộ thủ trong 7 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
革 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét