Từ

变革 (biàn gé) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

变革 (biàn gé) là một từ tiếng Trung: biến đổi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 变革

动 dòng động từ

biến đổi

科技正在变革我们的生活方式。

kē jì zhèng zài biàn gé wǒ men de shēng huó fāng shì

Công nghệ đang biến đổi cách sống của chúng ta.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

变 biàn — thay đổi

革 gé — cách mạng, thay đổi căn bản

Cấu trúc & nét viết
1 变 biàn — thay đổi; khác trước

变 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 革 gé — da thuộc (đã cạo lông và qua xử lý)
革 là bộ thủ trong 7 chữ

革 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét