Chữ

迹

jì HSK 5
迹 jì HSK 5
  • 1. vết; dấu vết để lại
  • 2. di tích do người xưa để lại (chủ yếu là công trình hoặc đồ vật)
  • 3. dấu hiệu; tung tích
  • 4. thành tích; công nghiệp
  • 5. hành vi; hoạt động
Từ dùng 迹 như jì (10)
Cấu trúc & nét viết
迹 jì — vết; dấu vết để lại

迹 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét