Chữ

造

zào HSK 5
造 zào HSK 5
  • 1. chế tạo; làm
  • 2. bịa đặt; làm giả
  • 3. (phương ngữ) ăn uống hoặc tiêu xài (tiền của) vô độ
  • 4. hai bên đối lập trong vụ kiện
  • 5. (phương ngữ) vụ thu hoạch (mùa màng)
  • 6. (lượng từ) một vụ mùa từ gieo trồng đến thu hoạch
  • 7. (văn viết) đến; tới
  • 8. (văn viết) mức độ đạt được; thành tựu (trong học vấn hoặc kỹ năng)
  • 9. (văn viết) đào tạo; bồi dưỡng
  • 10. họ
Từ dùng 造 như zào (20)
Cấu trúc & nét viết
造 zào — chế tạo; làm
造 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
2 告 gào — kể, thông báo hoặc công bố điều gì cho người khác
告 là bộ thủ trong 4 chữ

Thứ tự nét