Chữ

阵

zhèn HSK 6
阵 zhèn HSK 6
  • 1. trận pháp (đội hình chiến đấu của quân đội)
  • 2. trận địa
  • 3. một khoảng thời gian
  • 4. lượng từ chỉ sự việc hoặc hành động kéo dài trong một đoạn
  • 5. họ
Từ dùng 阵 như zhèn (5)
Cấu trúc & nét viết
阵 zhèn — trận pháp (đội hình chiến đấu của quân đội)

阵 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
2 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét